baltic sea

baltic sea

The family takes a ferry across the Baltic Sea.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Biển Baltic – một vùng biển nội địa nằmphía bắc châu Âu, được bao bọc bởi các quốc gia như Thụy Điển, Phần Lan, Nga, Estonia, Latvia, Litva, Ba Lan, Đức Đan Mạch. Đây một vùng biển quan trọng về mặt chiến lược kinh tế, từng căn cứ vững chắc của hải quân Nga trong lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Biển Baltic nổi tiếng với nước lợ độc đáo, sự pha trộn giữa nước mặn nước ngọt.)
  • (Nhiều tàu du lịch đi qua Biển Baltic để thăm các thủ đô Scandinavia.)
  • (Biển Baltic đã là một tuyến đường thương mại quan trọng từ thời kỳ Viking.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Baltic Sea region": khu vực Biển Baltic, chỉ các quốc gia vùng lãnh thổ xung quanh biển này.
    • The Baltic Sea region is a hub for renewable energy projects. (Khu vực Biển Baltic trung tâm cho các dự án năng lượng tái tạo.)
  • "The Baltic Sea ecosystem": hệ sinh thái Biển Baltic, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về môi trường.
    • The Baltic Sea ecosystem faces challenges from pollution and eutrophication. (Hệ sinh thái Biển Baltic đối mặt với thách thức từ ô nhiễm phú dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baltic (tính từ): thuộc về Biển Baltic hoặc các nước Baltic.
    • Baltic states (các nước Baltic: Estonia, Latvia, Litva).
    • Baltic culture (văn hóa Baltic).
  • Baltic (danh từ): ngôn ngữ Baltic (một nhóm ngôn ngữ Ấn-Âu).
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như: - The Baltic (viết tắt, thường dùng trong văn phong trang trọng). - The Baltic Sea basin (lưu vực Biển Baltic).

Các cụm từ liên quan
  • The Baltic Sea coastline: đường bờ biển Baltic.
    • The Baltic Sea coastline is famous for its sandy beaches and dunes. (Đường bờ biển Baltic nổi tiếng với những bãi cát cồn cát.)
  • The Baltic Sea trade: thương mại Biển Baltic.
    • The Baltic Sea trade flourished during the Hanseatic League. (Thương mại Biển Baltic phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Liên minh Hanse.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Baltic Sea as a crossroads": Biển Baltic như một ngã đường, ám chỉ vai trò kết nối văn hóa thương mại.
    • Historically, the Baltic Sea served as a crossroads for Northern European civilizations. (Về mặt lịch sử, Biển Baltic đóng vai trò như một ngã đường cho các nền văn minh Bắc Âu.)